Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Trung Quốc U17 (Nữ) kết quả livescore

Trung Quốc U17 (Nữ)

Huấn luyện viên:
Ma, Xiaoxu

Trung Quốc U17 (Nữ) Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 4 0 1 22:4 +18 12 2.40
Phong độ sân khách
4 2 0 2 9:8 +1 6 1.50
Phong độ tổng thể
9 6 0 3 31:12 +19 18 2.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 4 0 1 11:2 +9 12 2.40
Phong độ sân khách
4 2 0 2 7:4 +3 6 1.50
Phong độ tổng thể
9 6 0 3 18:6 +12 18 2.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
5 4 0 1 11:2 +9 12 2.40
Phong độ sân khách
4 1 1 2 2:4 -2 4 1.00
Phong độ tổng thể
9 5 1 3 13:6 +7 16 1.78

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
3.44
4.40
2.25
Số phút/Bàn thắng được ghi
26
20
40
Trên 0.5
89%
100%
75%
Trên 1.5
89%
100%
75%
Trên 2.5
67%
80%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
78%
100%
50%
Đội dầu tiên ghi bàn
78%
80%
75%
Thất Bại Ghi Bàn
12%
0%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
12%
20%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
2.00
2.20
1.75
Trung Bình Ghi 2H
1.44
2.20
0.50
Ghi bàn trong 1H
89%
100%
75%
Ghi bàn trong 2H
78%
100%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
12%
0%
25%
Thất bại hhi bàn 2H
23%
0%
50%
1H Bàn thắng ghi
18
11
7
2H Bàn thắng ghi
13
11
2

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.33
0.80
2.00
Phút / bàn thủng lưới
68’
113’
45’
Giữ sạch lưới %
67%
80%
50%
Trên 0.5
34%
20%
50%
Trên 1.5
34%
20%
50%
Trên 2.5
34%
20%
50%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.67
0.40
1.00
Thua Trung Bình 2H
0.67
0.40
1.00
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
1H Bàn thua
6
2
4
2H Bàn thua
6
2
4

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
78%
100%
50%
+1.5
67%
80%
50%
+0.5
67%
80%
50%
-0.5
67%
80%
50%
-1.5
67%
80%
50%
-2.5
67%
80%
50%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
89%
100%
75%
+0.5 1H
67%
80%
50%
-0.5 1H
67%
80%
50%
-1.5 1H
67%
80%
50%
+1.5 2H
89%
100%
75%
+0.5 2H
67%
80%
50%
-0.5 2H
56%
80%
25%
-1.5 2H
34%
60%
0%

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
34%
23%
12%
11 - 20 phút
67%
67%
0%
21 - 30 phút
34%
12%
23%
31 - 40 phút
56%
45%
12%
41 - 50 phút
78%
56%
23%
51 - 60 phút
67%
45%
23%
61 - 70 phút
67%
34%
34%
71 - 80 phút
23%
12%
12%
81 - 90+ phút
34%
34%
0%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
56%
45%
12%
16 - 30 phút
78%
56%
23%
31 - 45+ phút
89%
78%
23%
46 - 60 phút
100%
67%
34%
61 - 75 phút
78%
45%
34%
76 - 90+ phút
45%
34%
12%

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
4.78
5.20
4.25
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
100%
100%
100%
Trên 3.5
67%
80%
50%
Trên 4.5
56%
80%
25%
Trên 5.5
45%
60%
25%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
0%
0%
0%
Dưới 2.5
0%
0%
0%
Dưới 3.5
34%
20%
50%
Dưới 4.5
45%
20%
75%
Dưới 5.5
56%
40%
75%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
2.67
2.60
2.75
Trung bình 2H
2.11
2.60
1.50
Trên 0.5 1H
100%
100%
100%
Trên 0.5 2H
89%
100%
75%
Trên 1.5 1H
89%
100%
75%
Trên 1.5 2H
67%
80%
50%
Trên 2.5 1H
56%
60%
50%
Trên 2.5 2H
56%
80%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
0%
0%
0%
Dưới 0.5 2H
12%
0%
25%
Dưới 1.5 1H
12%
0%
25%
Dưới 1.5 2H
34%
20%
50%
Dưới 2.5 1H
45%
40%
50%
Dưới 2.5 2H
45%
20%
75%

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
23%
20%
25%
CDG 1H
23%
20%
25%
CDG 2H
23%
20%
25%
CDG cả hai hiệp
23%
20%
25%
CDG và thắng
0%
0%
0%
CDG và hòa
0%
0%
0%
CDG và thua
23%
20%
25%
CDG và trên 2.5 (có/có)
23%
20%
25%
CDG và trên 2.5 (không/có)
78%
80%
75%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
20%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
45%
60%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
23%
20%
25%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
78%
80%
75%

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.11
0.20
0
Chiến thắng
12%
20%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
12%
20%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
12%
20%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
1
1
0
Cao nhất trong một trận
1
1
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ trung bình 2H
0.11
0.20
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
12%
20%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 2H
12%
20%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Trên 1.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 0.5 2H
12%
20%
0%
Trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.11
0.20
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0
0
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
0%
0%
0%
team cards average 2h
0.11
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
12%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0
0
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
0%
0%
0%
cards against average 1h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0
0
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
4.11
3.80
4.50
Chiến thắng
23%
20%
25%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
23%
20%
25%
Handicap -2.5
23%
20%
25%
Trên 6.5
23%
20%
25%
Trên 7.5
23%
20%
25%
Trên 8.5
23%
20%
25%
Trên 9.5
23%
20%
25%
Trên 10.5
23%
20%
25%
Trên 11.5
23%
20%
25%
Trên 12.5
23%
20%
25%
Trên 13.5
12%
0%
25%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
2.22
1.80
2.75
Phạt Góc trung bình 2H
1.89
2.00
1.75
Chiến thắng 1H
23%
20%
25%
Chiến thắng 2H
34%
40%
25%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
23%
20%
25%
Handicap -2.5 1H
23%
20%
25%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
23%
20%
25%
Handicap -2.5 2H
23%
20%
25%
Trên 4.5 1H
23%
20%
25%
Trên 5.5 1H
23%
20%
25%
Trên 6.5 1H
12%
0%
25%
Trên 4.5 2H
23%
20%
25%
Trên 5.5 2H
23%
20%
25%
Trên 6.5 2H
23%
20%
25%

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
3.78
3.20
4.50
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
56%
80%
25%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
56%
80%
25%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
56%
80%
25%
team corners average 1h
2.00
1.40
2.75
team corners average 2h
1.78
1.80
1.75
Phạt góc đội trên 2.5 1H
23%
20%
25%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
23%
20%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
23%
20%
25%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
23%
20%
25%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.33
0.60
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.22
0.40
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.11
0.20
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%

Trung Quốc U17 (Nữ) giải đấu

Trung Quốc U17 (Nữ) người chơi

1 Niu, Ziqi Thủ môn
12 Shuiling, Bai Thủ môn
2 Ouyang, Rongxin Hậu vệ
3 Xinlin, Cai Hậu vệ
4 Jiachun, Chen Hậu vệ
5 Yuxuan, Yang Hậu vệ
6 Niman, Zheng Hậu vệ
14 Yaqi, Li Hậu vệ
19 Yuchen, Liu Hậu vệ
21 Yue, Xu Hậu vệ
23 Ruixue, Yang Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Trung Quốc U17 (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
11 Yuxi, Liu 3
20 Zhitong, Ju 3
7 Cheng Wandi 2
6 Niman, Zheng 1
9 Qinyi, Huang 1
18 Yichen, Wu 1
1 Niu, Ziqi 0
3 Xinlin, Cai 0
5 Yuxuan, Yang 0
8 Siqing, Zhao 0
Cho xem nhiều hơn